thi xã

Học thuật
Thân thiện
thi xã

Các thi nhân trong thi xã cùng nhau làm thơ dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức của các thi nhân để làm thơ: Một nhóm hoặc hội được thành lập bởi các nhà thơ, nơi họ tụ họp để sáng tác, trao đổi bình luận thơ ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các thành viên của thi xã họp mặt mỗi tháng một lần để đọc thơ mới.
    • Thi xã Tao Đàn dưới thời vua Thánh Tông một tổ chức văn học nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tham gia thi xã": trở thành thành viên của một hội thơ.
    • Ông ấy đã tham gia một thi xã để nâng cao kỹ năng sáng tác.
  • "Thành lập thi xã": tạo lập một nhóm thơ mới.
    • Họ cùng nhau thành lập một thi xã trẻ với nhiều tư tưởng mới mẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Thi đàn (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ nơi hoặc tổ chức dành cho các thi nhân.
  • Văn đàn (danh từ): Chỉ chung các tổ chức, diễn đàn văn học, phạm vi rộng hơn (bao gồm cả văn xuôi).
  • Hội thơ (danh từ): Cách gọi hiện đại, thông dụng hơn cho một nhóm những người làm thơ.
Từ đồng nghĩa
  • Hội thơ: nhóm những người yêu thơ cùng sinh hoạt.
  • Nhóm thơ: tập hợp các thi nhân.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "thi xã" mang sắc thái cổ điển, văn chương. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "hội thơ", "câu lạc bộ thơ" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nói về lịch sử văn học, các tổ chức văn chương truyền thống.
thi xã

Các thi nhân trong thi xã cùng nhau làm thơ dưới gốc cây cổ thụ.

  1. Tổ chức của các thi nhân để làm thơ.

Từ gần giống

Từ chứa "thi xã"